Trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, chất lượng thức ăn có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe vật nuôi, khả năng tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của người nuôi. Tuy nhiên, trong quá trình thu hoạch, vận chuyển, phối trộn và bảo quản nguyên liệu, thức ăn có thể bị nhiễm nấm mốc và phát sinh độc tố nấm mốc (mycotoxin).
Đây là một trong những vấn đề đáng quan tâm đối với ngành thức ăn chăn nuôi, bởi độc tố nấm mốc có thể tồn tại trong nguyên liệu ngay cả khi dấu hiệu nấm mốc không còn rõ ràng. Các nhóm độc tố thường được quan tâm gồm Aflatoxin, Ochratoxin A, Deoxynivalenol (DON), Zearalenone (ZEN), Fumonisin và T-2 toxin.
TOXIFIX là sản phẩm hấp phụ độc tố được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, hỗ trợ kiểm soát nguy cơ từ độc tố nấm mốc trong khẩu phần. Sản phẩm được đăng ký tại Việt Nam với công dụng bổ sung chất hấp phụ độc tố trong thức ăn gia súc, gia cầm; nhà sản xuất được ghi nhận là Zeocem, Slovakia.
Với cơ chế hấp phụ dựa trên nền khoáng, TOXIFIX có thể được xem xét như một giải pháp hỗ trợ trong chương trình quản lý mycotoxin, bên cạnh việc kiểm soát nguyên liệu và điều kiện bảo quản thức ăn.
1. Vì sao cần kiểm soát độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi?
1.1. Độc tố nấm mốc có thể xuất hiện trong nhiều loại nguyên liệu
Nấm mốc có thể phát triển trong nguyên liệu và thức ăn khi gặp điều kiện thuận lợi như độ ẩm cao, nhiệt độ phù hợp và thời gian bảo quản kéo dài.
Các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật như ngô, lúa mì, đại mạch, đậu phộng, cám và các sản phẩm phụ từ ngũ cốc là những nhóm nguyên liệu có thể đối mặt với nguy cơ nhiễm mycotoxin.
Độc tố nấm mốc có thể hình thành từ trước thu hoạch hoặc trong quá trình sau thu hoạch, đặc biệt khi nguyên liệu không được làm khô và bảo quản đúng điều kiện.
Điều đáng lưu ý là sự xuất hiện của nấm mốc và sự hiện diện của độc tố nấm mốc không phải lúc nào cũng dễ nhận biết bằng mắt thường. Vì vậy, việc quản lý nguyên liệu, kiểm soát độ ẩm và điều kiện bảo quản vẫn cần được kết hợp với các giải pháp hỗ trợ kiểm soát mycotoxin.
1.2. Độc tố nấm mốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chăn nuôi
Tùy từng loại độc tố, mức độ phơi nhiễm và loài vật nuôi, mycotoxin có thể gây ra nhiều tác động bất lợi đến sức khỏe và năng suất.
Các độc tố như Aflatoxin B1, DON, Zearalenone và Fumonisin B1 có thể liên quan đến những ảnh hưởng khác nhau trên gan, hệ miễn dịch, hệ tiêu hóa, khả năng sinh trưởng và sinh sản của vật nuôi.
Khi thức ăn bị nhiễm độc tố, vật nuôi có thể giảm khả năng sử dụng thức ăn, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và làm giảm hiệu quả của khẩu phần.
Trong chăn nuôi quy mô lớn, những ảnh hưởng kéo dài hoặc dưới lâm sàng có thể trở thành yếu tố làm gia tăng chi phí sản xuất.
2. TOXIFIX là gì?
TOXIFIX là chất hấp phụ độc tố được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, với mục tiêu hỗ trợ kiểm soát độc tố nấm mốc và giảm lượng độc tố có khả năng tiếp xúc với cơ thể vật nuôi.
Theo danh mục công bố của cơ quan quản lý chuyên ngành tại Việt Nam, TOXIFIX có thành phần nguyên liệu gồm Zeolite Clinoptilolite, Clay Mica, Cristobalite, Plagioclase, Rutile và Quartz. Sản phẩm được ghi nhận với công dụng bổ sung chất hấp phụ độc tố trong thức ăn gia súc, gia cầm, dạng bột màu trắng hoặc xám và có xuất xứ Slovakia.
Clinoptilolite là một loại zeolite tự nhiên có cấu trúc gồm nhiều kênh, lỗ xốp và khoang bên trong. Đặc điểm cấu trúc này tạo ra khả năng trao đổi ion và tương tác với một số chất trong môi trường đường tiêu hóa. Zeocem cũng mô tả clinoptilolite trong các sản phẩm thức ăn chăn nuôi của mình là vật liệu có khả năng liên kết với một số mycotoxin mang điện tích phân cực.
Tuy nhiên, hiệu quả hấp phụ không giống nhau đối với tất cả các loại mycotoxin. Vì vậy, TOXIFIX nên được xem là giải pháp hỗ trợ kiểm soát độc tố, không nên hiểu là sản phẩm có khả năng loại bỏ hoàn toàn mọi loại độc tố nấm mốc.
3. Cơ chế hỗ trợ kiểm soát độc tố nấm mốc của chất hấp phụ
3.1. Hấp phụ độc tố trong đường tiêu hóa
Sau khi vật nuôi sử dụng thức ăn có chứa mycotoxin, chất hấp phụ được bổ sung trong khẩu phần có thể tương tác với một số độc tố trong đường tiêu hóa.
Với các vật liệu khoáng như zeolite, cấu trúc nhiều lỗ xốp và khả năng trao đổi ion có thể tạo điều kiện cho quá trình giữ hoặc liên kết một số phân tử, từ đó hỗ trợ giảm lượng độc tố ở dạng tự do có khả năng được hấp thu.
Mức độ hấp phụ phụ thuộc vào đặc tính của chất hấp phụ cũng như đặc tính hóa học của từng loại mycotoxin.
3.2. Hiệu quả hấp phụ phụ thuộc vào từng loại độc tố
Không phải tất cả mycotoxin đều có đặc tính giống nhau. Vì vậy, khả năng hấp phụ cũng có thể khác nhau giữa Aflatoxin, DON, Zearalenone, Fumonisin hay Ochratoxin.
Đây là lý do việc lựa chọn chất hấp phụ cần dựa trên nguy cơ mycotoxin thực tế trong nguyên liệu và khẩu phần, thay vì chỉ dựa vào tên gọi “chất giải độc tố”.
Trong thực tế, một khẩu phần có thể đồng thời chứa nhiều loại mycotoxin. Vì vậy, chương trình kiểm soát cần kết hợp giữa kiểm soát nguyên liệu, xét nghiệm khi cần thiết và sử dụng chất hấp phụ phù hợp.
4. TOXIFIX hỗ trợ gì trong chăn nuôi?
4.1. Hỗ trợ hấp phụ và kiểm soát độc tố nấm mốc
TOXIFIX được sử dụng trong khẩu phần với mục tiêu hỗ trợ hấp phụ độc tố nấm mốc, góp phần hạn chế lượng độc tố ở dạng tự do trong đường tiêu hóa của vật nuôi.
Đây là một trong những giải pháp có thể được áp dụng trong chương trình quản lý nguy cơ mycotoxin bên cạnh việc kiểm soát nguyên liệu và điều kiện bảo quản.
4.2. Hỗ trợ duy trì hiệu quả sử dụng thức ăn
Khi chất lượng nguyên liệu và thức ăn được kiểm soát tốt, vật nuôi có điều kiện sử dụng khẩu phần ổn định hơn.
Việc kiểm soát mycotoxin vì vậy không chỉ hướng đến vấn đề an toàn thức ăn mà còn liên quan đến hiệu quả sử dụng khẩu phần, sức khỏe đường tiêu hóa và năng suất chăn nuôi.
Các sản phẩm zeolite của Zeocem được nhà sản xuất mô tả với các đặc tính hỗ trợ quá trình sản xuất và sử dụng thức ăn như kiểm soát ẩm, chống vón cục và liên kết một số chất có hại trong đường tiêu hóa.
4.3. Hỗ trợ chương trình quản lý rủi ro nấm mốc
TOXIFIX nên được xem là một phần trong chiến lược quản lý độc tố nấm mốc tổng thể, thay vì giải pháp duy nhất.
Quản lý tốt mycotoxin cần bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu, kiểm soát độ ẩm, vệ sinh kho, điều kiện vận chuyển và bảo quản, đồng thời theo dõi chất lượng nguyên liệu và thức ăn.
Việc bổ sung chất hấp phụ phù hợp có thể là một bước hỗ trợ quan trọng trong trường hợp nguyên liệu có nguy cơ nhiễm mycotoxin.
5. TOXIFIX ứng dụng cho những đối tượng nào?
5.1. Chăn nuôi heo
Trong chăn nuôi heo, thức ăn thường sử dụng nhiều nguyên liệu có nguồn gốc từ ngũ cốc – nhóm nguyên liệu có thể đối mặt với nguy cơ mycotoxin.
TOXIFIX có thể được sử dụng như một giải pháp hỗ trợ kiểm soát độc tố trong khẩu phần, góp phần duy trì chất lượng thức ăn và hỗ trợ hiệu quả chăn nuôi.
5.2. Chăn nuôi gia cầm
Gia cầm cũng có thể chịu ảnh hưởng khi sử dụng thức ăn bị nhiễm mycotoxin.
Việc bổ sung chất hấp phụ độc tố phù hợp vào khẩu phần là một trong những biện pháp được sử dụng để hỗ trợ giảm phơi nhiễm độc tố qua đường tiêu hóa.
5.3. Chăn nuôi gia súc
Đối với gia súc, đặc biệt trong các hệ thống sử dụng thức ăn hỗn hợp và nguyên liệu dự trữ, kiểm soát chất lượng thức ăn là yếu tố quan trọng.
TOXIFIX có thể được đưa vào chương trình quản lý nguy cơ độc tố nấm mốc tùy theo loại vật nuôi, nguyên liệu và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
5.4. Nuôi trồng thủy sản
Bên cạnh chăn nuôi trên cạn, các sản phẩm của Zeocem dựa trên clinoptilolite cũng được nhà sản xuất giới thiệu cho lĩnh vực cá và nuôi trồng thủy sản, trong đó vật liệu được sử dụng như phụ gia công nghệ trong thức ăn.
Đối với nuôi trồng thủy sản, chất lượng thức ăn đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Vì vậy, việc kiểm soát các nguy cơ từ nguyên liệu, trong đó có mycotoxin, cũng là một phần của quản lý chất lượng thức ăn.
Lưu ý: đối với từng dòng TOXIFIX và từng đối tượng thủy sản, cần áp dụng đúng liều và hướng dẫn ghi trên nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
6. Vì sao nên kết hợp chất hấp phụ với quản lý thức ăn?
6.1. Không nên chỉ xử lý khi thức ăn đã bị nấm mốc
Phòng ngừa luôn là bước quan trọng trong quản lý mycotoxin.
Nguyên liệu cần được kiểm soát từ khi nhập kho, bảo quản ở điều kiện phù hợp và hạn chế các yếu tố tạo điều kiện cho nấm phát triển.
Kho chứa cần thông thoáng, hạn chế ẩm, tránh nước xâm nhập và kiểm soát thời gian lưu kho.
6.2. Chất hấp phụ không thay thế việc quản lý nguyên liệu
Chất hấp phụ mycotoxin là một giải pháp hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn cho việc kiểm soát nguyên liệu và điều kiện bảo quản.
Đặc biệt, khi nguyên liệu đã bị nấm mốc nghiêm trọng hoặc có mức độc tố vượt ngưỡng an toàn, không nên chỉ dựa vào chất hấp phụ để xử lý.
Một chương trình kiểm soát hiệu quả nên bao gồm:
- Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào.
- Kiểm soát độ ẩm trong quá trình bảo quản.
- Hạn chế thời gian lưu kho quá lâu.
- Theo dõi dấu hiệu nấm mốc và chất lượng thức ăn.
- Xét nghiệm mycotoxin khi cần thiết.
- Sử dụng chất hấp phụ độc tố phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Theo dõi sức khỏe, khả năng ăn và năng suất của vật nuôi.
7. Liều lượng TOXIFIX tham khảo
Liều sử dụng chất hấp phụ độc tố cần được xác định dựa trên đối tượng vật nuôi, thành phần khẩu phần, nguy cơ mycotoxin và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đối với TOXIFIX, người sử dụng nên ưu tiên liều lượng được ghi trên nhãn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn chính thức từ nhà sản xuất/nhà phân phối.
Hiện hồ sơ công bố tại Việt Nam xác nhận TOXIFIX của Zeocem là sản phẩm hấp phụ độc tố trong thức ăn gia súc, gia cầm, nhưng tài liệu công khai mà chúng tôi tìm được không thể hiện một mức liều sử dụng cụ thể cho TOXIFIX.
Để có thêm cơ sở tham khảo, Zeocem hiện công bố đối với ZeoFeed – một sản phẩm zeolite dùng làm phụ gia thức ăn khác của cùng nhà sản xuất mức tối đa 10.000 mg/kg thức ăn hoàn chỉnh, tương đương tối đa 10 g/kg; liều được nêu theo từng nhóm vật nuôi gồm heo 6–10 g/kg thức ăn, gia cầm 7 g/kg thức ăn và bò 150 g/con/ngày.
Các mức trên chỉ nên dùng để tham khảo về khoảng sử dụng của sản phẩm zeolite cùng nhà sản xuất, không được xem là liều chính thức của TOXIFIX.
Khi cần quy đổi liều theo khối lượng thức ăn:
- 1 kg/tấn thức ăn = 1 g/kg thức ăn.
- 2 kg/tấn thức ăn = 2 g/kg thức ăn.
- 3 kg/tấn thức ăn = 3 g/kg thức ăn.
- 5 kg/tấn thức ăn = 5 g/kg thức ăn.
- 10 kg/tấn thức ăn = 10 g/kg thức ăn = 1%.
Không nên tự ý tăng liều TOXIFIX với mục đích “hấp phụ càng nhiều độc tố càng tốt”. Việc sử dụng cần tuân thủ đúng hướng dẫn của sản phẩm và cân nhắc tổng lượng khoáng/phụ gia trong khẩu phần.
Lưu ý: TOXIFIX là sản phẩm hỗ trợ kiểm soát độc tố nấm mốc, không thay thế cho việc loại bỏ nguyên liệu bị nhiễm nấm mốc nghiêm trọng. Người chăn nuôi cần kết hợp kiểm soát độ ẩm, điều kiện bảo quản, vệ sinh kho và kiểm tra mycotoxin khi cần thiết.
8. Những độc tố nấm mốc thường được quan tâm trong thức ăn chăn nuôi
Một số nhóm mycotoxin quan trọng trong thức ăn chăn nuôi gồm:
Aflatoxin (AF): thường liên quan đến các loài Aspergillus và được đặc biệt quan tâm vì độc tính đối với gan.
Deoxynivalenol (DON): thường do Fusarium tạo ra và có thể ảnh hưởng đến lượng ăn vào cũng như chức năng đường tiêu hóa và miễn dịch.
Zearalenone (ZEN): có hoạt tính giống estrogen và có thể liên quan đến các vấn đề về sinh sản ở vật nuôi.
Fumonisin (FUM): nhóm độc tố có thể ảnh hưởng đến gan, thận, hệ miễn dịch và nhiều chức năng sinh lý khác.
Ochratoxin A (OTA) và T-2 toxin cũng là những mycotoxin được quan tâm trong đánh giá an toàn thức ăn chăn nuôi.
Một vấn đề đáng chú ý là thức ăn có thể đồng thời chứa nhiều loại mycotoxin, vì vậy chiến lược kiểm soát cần được xây dựng dựa trên nguy cơ thực tế thay vì chỉ tập trung vào một loại độc tố.
9. TOXIFIX – giải pháp hỗ trợ kiểm soát độc tố trong khẩu phần
Với vai trò là chất hấp phụ độc tố sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, TOXIFIX hướng đến việc hỗ trợ kiểm soát nguy cơ mycotoxin trong khẩu phần thông qua cơ chế hấp phụ.
Hồ sơ công bố tại Việt Nam ghi nhận TOXIFIX của Zeocem, Slovakia, với nền nguyên liệu khoáng bao gồm zeolite clinoptilolite và các khoáng thành phần khác. Sản phẩm được đăng ký sử dụng làm chất hấp phụ độc tố trong thức ăn gia súc, gia cầm.
Sản phẩm có thể được xem xét trong các chương trình quản lý chất lượng thức ăn dành cho:
- Heo
- Gia cầm
- Gia súc
- Các đối tượng vật nuôi phù hợp theo hướng dẫn sản phẩm
- Thủy sản, khi sử dụng đúng dòng sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật tương ứng.
10. Lưu ý khi sử dụng chất hấp phụ độc tố nấm mốc
Để sử dụng sản phẩm hiệu quả, cần tuân thủ đúng liều lượng, đối tượng vật nuôi và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất/nhà cung cấp.
Không nên tự ý tăng liều với kỳ vọng có thể hấp phụ nhiều độc tố hơn. Khả năng hấp phụ phụ thuộc vào đặc tính của sản phẩm và loại mycotoxin hiện diện trong thức ăn.
Đồng thời, cần lưu ý rằng chất hấp phụ không phải là biện pháp thay thế cho việc loại bỏ nguyên liệu đã bị nhiễm nấm mốc nghiêm trọng.
Trong quá trình phối trộn, cần đảm bảo TOXIFIX được phân bố đồng đều trong khẩu phần để hạn chế tình trạng nơi có nồng độ quá cao, nơi lại không đủ lượng sản phẩm.
Khi thức ăn hoặc nguyên liệu có nguy cơ nhiễm độc tố cao, nên kết hợp đánh giá nguyên liệu và xét nghiệm mycotoxin để lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp.
11. Kết luận
Nấm mốc và độc tố nấm mốc là một trong những rủi ro cần được quan tâm trong quản lý chất lượng thức ăn chăn nuôi. Mycotoxin có thể xuất hiện trong nhiều loại nguyên liệu và gây ra những tác động bất lợi khác nhau tùy theo loại độc tố, nồng độ phơi nhiễm và loài vật nuôi.
TOXIFIX – chất hấp phụ độc tố trong thức ăn chăn nuôi – là một giải pháp có thể được sử dụng trong chương trình quản lý mycotoxin, hỗ trợ hấp phụ một số độc tố trong đường tiêu hóa và góp phần hạn chế tác động bất lợi của độc tố đến vật nuôi.
Tuy nhiên, để kiểm soát mycotoxin hiệu quả, cần kết hợp quản lý nguyên liệu + kiểm soát điều kiện bảo quản + theo dõi chất lượng thức ăn + sử dụng chất hấp phụ phù hợp.
Đối với các trang trại chăn nuôi heo, gia cầm, gia súc và các cơ sở nuôi trồng thủy sản đang quan tâm đến giải pháp kiểm soát độc tố nấm mốc trong thức ăn, TOXIFIX là một sản phẩm có thể được xem xét trong chương trình quản lý chất lượng khẩu phần.
————
Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết về sản phẩm và nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp cho nhu cầu của bạn:
CÔNG TY TNHH XNK HƯNG TÍN
Hotline: 028 6678 1838 – 0919 601 838
Website: https://xnkhungtin.com/


