Eagle Instant Dry Yeast là gì? Ứng dụng men khô Saccharomyces cerevisiae trong chăn nuôi và thủy sản

Eagle Instant Dry Yeast là sản phẩm men khô tức thì (Instant Dry Yeast) có nguồn gốc từ Angel Yeast, với thành phần chính là nấm men Saccharomyces cerevisiae. Đây là một chủng nấm men được sử dụng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm và cũng được nghiên cứu rộng rãi trong dinh dưỡng vật nuôi, gia cầm và thủy sản.

Trong lĩnh vực chăn nuôi, Saccharomyces cerevisiae có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như men sống, men khô hoạt tính, yeast culture, yeast hydrolysate hoặc các thành phần thành tế bào nấm men. Các dạng này không hoàn toàn giống nhau về cơ chế tác động và liều sử dụng, vì vậy cần lựa chọn đúng sản phẩm trước khi đưa vào khẩu phần.

Một số nguồn phân phối tại Việt Nam ghi nhận Eagle Instant Dry Yeast có hàm lượng Saccharomyces cerevisiae tối thiểu 1×10¹⁰ CFU/g, quy cách 10 kg/thùng và được sử dụng như men vi sinh hỗ trợ đường ruột cho vật nuôi.

Điểm đáng chú ý là nấm men sống không đơn thuần được bổ sung để cung cấp dinh dưỡng. Khi được sử dụng đúng chủng, đúng hàm lượng và đúng đối tượng vật nuôi, S. cerevisiae có thể hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, cải thiện khả năng tiêu hóa thức ăn và hỗ trợ sức khỏe đường ruột.

1. Vì sao Saccharomyces cerevisiae được sử dụng trong chăn nuôi?

1.1. Hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột

Đường ruột là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng hấp thu dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể của vật nuôi.

Các nghiên cứu tổng quan cho thấy việc bổ sung Saccharomyces cerevisiae có thể tác động đến hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ hạn chế sự phát triển hoặc bám dính của một số vi khuẩn bất lợi, đồng thời hỗ trợ đáp ứng miễn dịch và cấu trúc niêm mạc đường ruột.

Đây là lý do men sống được quan tâm trong các giai đoạn vật nuôi dễ bị stress như:

  • Sau cai sữa.
  • Thay đổi khẩu phần.
  • Vận chuyển.
  • Thời tiết thay đổi.
  • Nhiệt độ môi trường cao.
  • Giai đoạn tăng trưởng nhanh.
  • Khi sức khỏe đường ruột không ổn định.

Tuy nhiên, men sống không phải thuốc điều trị bệnh và hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chủng nấm men, mật độ tế bào sống, khẩu phần, tuổi vật nuôi và điều kiện chăm sóc.

1.2. Hỗ trợ tiêu hóa và sử dụng thức ăn

Một trong những lợi ích được nghiên cứu nhiều nhất của S. cerevisiae là khả năng hỗ trợ quá trình tiêu hóa và sử dụng chất dinh dưỡng.

Ở gia súc nhai lại, men sống có thể tác động đến môi trường dạ cỏ, hỗ trợ quá trình lên men và tiêu hóa chất xơ. Angel Yeast hiện cũng có các dòng men sống chuyên biệt cho gia súc nhai lại, trong đó công dụng được công bố gồm ổn định pH dạ cỏ, hỗ trợ tiêu hóa xơ và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.

Ở heo và gia cầm, các nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng đến hệ vi sinh đường ruột, khả năng tiêu hóa và hiệu quả tăng trưởng. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu không phải lúc nào cũng giống nhau do khác biệt về chủng men, liều sử dụng, thành phần thức ăn và điều kiện nuôi.

2. Ứng dụng Eagle Instant Dry Yeast trong chăn nuôi gia súc

2.1. Bò sữa và bò thịt

Đối với gia súc nhai lại, Saccharomyces cerevisiae được quan tâm chủ yếu ở khả năng hỗ trợ môi trường dạ cỏ.

Một số sản phẩm men sống chuyên dùng cho bò của Angel Yeast có hàm lượng từ 2×10¹⁰ CFU/g và được sử dụng nhằm hỗ trợ tiêu hóa chất xơ, ổn định môi trường dạ cỏ và hạn chế nguy cơ toan dạ cỏ dưới lâm sàng. Liều tham khảo của một sản phẩm chuyên biệt là 5 g/con/ngày trộn cùng thức ăn.

Một nghiên cứu trên bò sữa cũng sử dụng 5 g/ngày men khô hoạt tính, với mật độ khoảng 1×10¹⁰ CFU/g, để đánh giá ảnh hưởng đến lượng thức ăn ăn vào, năng suất sữa và quá trình lên men dạ cỏ.

Liều tham khảo

Với sản phẩm men sống có mật độ và chủng tương đương, có thể tham khảo:

5 g/con/ngày đối với bò, trộn đều vào khẩu phần.

Tuy nhiên, không nên lấy trực tiếp liều này áp dụng cho mọi sản phẩm Eagle Instant Dry Yeast, bởi men dùng cho bánh mì và men chuyên dụng cho thức ăn chăn nuôi có thể khác nhau về chủng, độ sống, khả năng chịu môi trường dạ cỏ và độ ổn định trong quá trình sản xuất thức ăn viên.

2.2. Heo và heo con

Heo con sau cai sữa là đối tượng thường được nghiên cứu khi sử dụng men sống.

Một nghiên cứu trên heo con cai sữa 14 ngày tuổi sử dụng 3 g/kg thức ăn men sống Saccharomyces cerevisiae. Kết quả cho thấy men sống có liên quan đến sự thay đổi hệ vi sinh và một số chỉ tiêu về cấu trúc đường ruột.

Một tổng quan về probiotic trong phòng tiêu chảy sau cai sữa cũng ghi nhận nghiên cứu sử dụng 3 g/kg thức ăn, với men sống có mật độ 4,3×10⁹ CFU/g.

Liều tham khảo

Khoảng 3 g/kg thức ăn là một mức đã xuất hiện trong nghiên cứu đối với heo con sử dụng men sống S. cerevisiae.

Với heo sinh sản và heo thịt, liều cần được điều chỉnh dựa trên sản phẩm cụ thể. Angel Yeast hiện có các dòng active dry yeast chuyên cho heo, trong đó mục tiêu sử dụng bao gồm hỗ trợ tiêu hóa thức ăn, cân bằng hệ vi sinh đường ruột và giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa.

3. Ứng dụng trong chăn nuôi gia cầm

3.1. Gà thịt

Saccharomyces cerevisiae được nghiên cứu khá nhiều trong khẩu phần gà thịt.

Các nghiên cứu cho thấy men sống và các sản phẩm có nguồn gốc từ nấm men có thể hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột, khả năng tiêu hóa và một số chỉ tiêu tăng trưởng. Một nghiên cứu trên gà thịt sử dụng S. cerevisiae ở mức 0,5; 1,0 và 1,5 g/kg thức ăn để đánh giá ảnh hưởng đến tăng trưởng và chỉ tiêu sinh hóa.

Một nghiên cứu khác sử dụng 1 g/kg thức ăn men S. cerevisiae trong khẩu phần gà thịt trong điều kiện stress nhiệt.

Angel Yeast cũng công bố thử nghiệm với dòng YeaVita có mật độ 2×10¹⁰ CFU/g, sử dụng tương đương 250–2.000 g sản phẩm/tấn thức ăn, tương ứng khoảng 0,5×10⁷ đến 4×10⁷ CFU/g thức ăn.

Liều tham khảo

Có thể tham khảo khoảng:

0,25–2 kg/tấn thức ăn đối với men sống chuyên dụng có hàm lượng tế bào sống được xác định.

Trong thực tế, mức sử dụng cần căn cứ vào hàm lượng CFU thực tế của sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào khối lượng gam/kg mà bỏ qua mật độ tế bào sống.

3.2. Gà đẻ

Ở gà đẻ, men sống được nghiên cứu với mục tiêu hỗ trợ tiêu hóa, cân bằng hệ vi sinh đường ruột và duy trì hiệu quả sản xuất.

Angel Yeast công bố thử nghiệm sử dụng YeaVita ở mức 200 g/tấn và 1 kg/tấn thức ăn trong các nhóm gà đẻ khác nhau.

Các nghiên cứu trên gia cầm nhìn chung cho thấy hiệu quả của nấm men có thể khác nhau giữa các đàn, vì vậy việc lựa chọn liều nên dựa trên chủng men, mật độ CFU và mục tiêu sử dụng.

4. Ứng dụng Saccharomyces cerevisiae trong nuôi cá và tôm

4.1. Nuôi cá

Trong thủy sản, S. cerevisiae được nghiên cứu như một nguồn bổ sung có khả năng hỗ trợ sức khỏe đường ruột, tăng trưởng và đáp ứng miễn dịch của cá.

Một nghiên cứu trên cá rô phi sử dụng men S. cerevisiae ở mức 1 g/kg thức ăn.

Một nghiên cứu khác sử dụng men bánh mì thương mại với mật độ 1,5×10⁹ CFU/g ở các mức 5, 10 và 20 g/kg thức ăn cho cá rô phi.

Ngoài ra, nghiên cứu trên cá rô phi cũng đã thử nghiệm các mức 2, 4, 6 và 10 g/kg thức ăn, trong đó nhóm 6 g/kg được đề xuất là mức phù hợp trong điều kiện thí nghiệm cụ thể.

Điều này cho thấy liều sử dụng trong thủy sản có thể dao động khá rộng tùy thuộc vào loài cá, chủng men, mật độ CFU và dạng sản phẩm.

Liều tham khảo

Đối với men S. cerevisiae sống, có thể tham khảo khoảng:

1–5 g/kg thức ăn trong các thử nghiệm trên cá.

Đây là khoảng tham khảo từ nghiên cứu, không phải liều kê đơn cố định cho mọi sản phẩm.

4.2. Tôm thẻ chân trắng

Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) cũng là đối tượng được nghiên cứu nhiều về ứng dụng các sản phẩm từ nấm men.

Các nghiên cứu cho thấy nấm men và các sản phẩm có nguồn gốc từ S. cerevisiae có thể hỗ trợ hệ miễn dịch, sức khỏe đường ruột, khả năng chống chịu stress và một số chỉ tiêu tăng trưởng của tôm.

Một nghiên cứu sử dụng men thủy phân từ S. cerevisiae ở mức 1,25–10 g/kg thức ăn cho tôm thẻ chân trắng. Nhóm 5–10 g/kg cho thấy một số cải thiện về đáp ứng miễn dịch và khả năng chống chịu tác nhân gây bệnh trong điều kiện thí nghiệm.

Một nghiên cứu khác sử dụng S. cerevisiae ở mức 2 g/kg thức ăn để đánh giá khả năng kích thích miễn dịch trên tôm thẻ chân trắng.

Liều tham khảo

Đối với sản phẩm S. cerevisiae dùng trộn thức ăn thủy sản, có thể tham khảo:

1–5 g/kg thức ăn đối với men sống.

Một số sản phẩm dạng yeast hydrolysate hoặc yeast cell wall có thể sử dụng ở liều cao hơn, chẳng hạn 5–10 g/kg. Tuy nhiên, đây là những dạng sản phẩm khác với men sống nguyên tế bào nên không nên quy đổi trực tiếp sang Eagle Instant Dry Yeast.

5. Bảng liều lượng Saccharomyces cerevisiae tham khảo

Đối tượng Liều tham khảo Mục tiêu sử dụng
Bò Khoảng 5 g/con/ngày với men sống chuyên dụng Hỗ trợ hệ vi sinh dạ cỏ, tiêu hóa xơ
Heo con Khoảng 3 g/kg thức ăn Hỗ trợ đường ruột, tiêu hóa
Gà thịt Khoảng 0,25–2 kg/tấn thức ăn với một số dòng men chuyên dụng Hỗ trợ tiêu hóa, hiệu quả thức ăn
Cá Khoảng 1–5 g/kg thức ăn trong một số nghiên cứu Hỗ trợ tăng trưởng, đường ruột, miễn dịch
Tôm Khoảng 1–5 g/kg thức ăn đối với men sống trong phạm vi nghiên cứu Hỗ trợ đường ruột và đáp ứng miễn dịch

Các mức trên được tổng hợp từ nghiên cứu hoặc tài liệu kỹ thuật của các dòng men sống S. cerevisiae khác nhau; không nên xem là liều chính thức của Eagle Instant Dry Yeast nếu chưa đối chiếu với nhãn sản phẩm, COA và hồ sơ lưu hành của đúng lô hàng.

6. Những lưu ý khi sử dụng Instant Dry Yeast trong thức ăn chăn nuôi

6.1. Cần phân biệt men bánh mì và men chuyên dụng cho thức ăn chăn nuôi

Đây là điểm rất quan trọng.

Cùng là Saccharomyces cerevisiae nhưng các sản phẩm có thể được thiết kế cho những mục đích hoàn toàn khác nhau. Men bánh mì được tối ưu cho khả năng lên men bột, trong khi men dùng trong chăn nuôi có thể được lựa chọn về khả năng tồn tại trong đường tiêu hóa, mật độ CFU, khả năng chịu nhiệt khi ép viên và tính ổn định trong thức ăn.

Angel Yeast hiện có các dòng active dry yeast chuyên cho dinh dưỡng vật nuôi, trong đó một số sản phẩm được thiết kế riêng để chịu được điều kiện ép viên thức ăn ở nhiệt độ và độ ẩm cao.

Vì vậy, trước khi sử dụng Eagle Instant Dry Yeast cho gia súc, gia cầm hoặc thủy sản, nên kiểm tra đúng quy cách sản phẩm, mục đích sử dụng, mật độ CFU, chủng men và hồ sơ công bố/lưu hành.

6.2. Không nên chỉ nhìn vào số gam sản phẩm

Ví dụ, một sản phẩm có mật độ 1×10¹⁰ CFU/g khi bổ sung 1 g/kg thức ăn sẽ cung cấp lý thuyết khoảng:

1×10⁷ CFU/g thức ăn.

Nếu sử dụng 5 g/kg thì mức cung cấp lý thuyết là:

5×10⁷ CFU/g thức ăn.

Tuy nhiên, đây chỉ là phép quy đổi từ mật độ công bố. Lượng tế bào sống thực tế đến đường tiêu hóa còn phụ thuộc vào điều kiện bảo quản, thời gian lưu trữ và đặc biệt là quá trình sản xuất thức ăn viên.

6.3. Bảo quản đúng điều kiện

Men khô hoạt tính cần được bảo quản ở nơi khô, mát, tránh ẩm và tránh nhiệt độ cao. Sau khi mở bao, nên đóng kín và sử dụng trong thời gian phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Đối với thức ăn viên, cần đặc biệt lưu ý khả năng chịu nhiệt của sản phẩm. Không phải tất cả các loại men khô đều có khả năng duy trì tỷ lệ sống giống nhau sau quá trình ép viên. Angel Yeast cho biết các dòng men chuyên dụng có khả năng chịu nhiệt được phát triển riêng để giảm tổn thất hoạt tính trong quá trình pellet hóa.

7. Kết luận

Eagle Instant Dry Yeast là sản phẩm men khô có chứa Saccharomyces cerevisiae, một loại nấm men đã được nghiên cứu rộng rãi trong dinh dưỡng vật nuôi và thủy sản. Khi được sử dụng với sản phẩm phù hợp và ở liều thích hợp, S. cerevisiae có tiềm năng hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, cải thiện khả năng tiêu hóa và sử dụng thức ăn, hỗ trợ tăng trưởng cũng như đáp ứng miễn dịch.

Trong chăn nuôi gia súc, men sống được quan tâm nhiều ở khả năng hỗ trợ môi trường dạ cỏ, tiêu hóa chất xơ và hiệu quả sử dụng thức ăn. Với gia cầm và heo, ứng dụng tập trung nhiều hơn vào hệ vi sinh đường ruột, khả năng tiêu hóa và hiệu quả tăng trưởng. Trong nuôi cá, tôm, S. cerevisiae và các sản phẩm từ nấm men được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ sức khỏe đường ruột, miễn dịch và khả năng chống chịu stress.

Tuy nhiên, liều lượng không nên áp dụng máy móc cho mọi sản phẩm chứa Saccharomyces cerevisiae. Chủng nấm men, mật độ CFU, dạng sản phẩm, đối tượng nuôi và phương pháp phối trộn đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả. Vì vậy, người chăn nuôi nên ưu tiên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và hồ sơ kỹ thuật của đúng sản phẩm, đồng thời điều chỉnh khẩu phần dựa trên điều kiện thực tế của đàn nuôi.

————
Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết về sản phẩm và nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp cho nhu cầu của bạn:

CÔNG TY TNHH XNK HƯNG TÍN

Hotline: 028 6678 1838 – 0919 601 838

Website: https://xnkhungtin.com/

Địa chỉ: 2324/8/3 QL 1A, KP1, Phường Trung Mỹ Tây, Tp.Hồ Chí Minh

Contact Me on Zalo
0919601838