DMPT là một trong những chất dẫn dụ được sử dụng trong sản xuất thức ăn thủy sản nhằm tăng độ hấp dẫn của thức ăn, kích thích phản xạ bắt mồi và hỗ trợ cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các loại thức ăn dành cho cá, tôm, cua và nhiều đối tượng thủy sản nuôi khác.
Với khả năng mô phỏng một số tín hiệu mùi vị đặc trưng của nguồn thức ăn tự nhiên trong môi trường nước, DMPT có thể giúp vật nuôi nhận biết thức ăn nhanh hơn, tăng lượng ăn và cải thiện tốc độ ăn. Đây cũng là một giải pháp được quan tâm khi công thức thức ăn sử dụng tỷ lệ cao protein thực vật và cần tăng độ ngon miệng.
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về DMPT, công dụng, cơ chế hoạt động, đối tượng sử dụng và liều lượng DMPT tham khảo trong thức ăn thủy sản.
1. DMPT là gì?
1.1. Thông tin về DMPT
DMPT là tên viết tắt của hợp chất (2-Carboxyethyl)dimethylsulfonium chloride, được sử dụng làm chất dẫn dụ thức ăn thủy sản.
DMPT có khả năng mô phỏng các hợp chất tạo tín hiệu mùi tự nhiên trong môi trường biển, từ đó kích thích hệ thống cảm nhận mùi và vị của động vật thủy sản.
Trong sản xuất thức ăn thủy sản, DMPT thường được bổ sung với một lượng tương đối nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong việc tăng tính hấp dẫn của thức ăn.
Sản phẩm có thể được ứng dụng trong thức ăn dành cho nhiều nhóm thủy sản như:
- Cá nước ngọt.
- Cá biển.
- Tôm.
- Cua.
- Các loài thủy sản ăn thức ăn công nghiệp khác.
1.2. Vì sao cần bổ sung chất dẫn dụ trong thức ăn thủy sản?
Trong điều kiện nuôi công nghiệp, vật nuôi không chỉ cần một khẩu phần có đầy đủ protein, lipid, vitamin và khoáng chất mà còn cần nhận biết và chủ động bắt mồi.
Đặc biệt, khi công thức thức ăn sử dụng nhiều nguồn nguyên liệu thực vật để thay thế một phần bột cá, độ hấp dẫn tự nhiên của thức ăn có thể thay đổi.
Khi đó, việc bổ sung chất dẫn dụ như DMPT có thể giúp:
- Tăng độ hấp dẫn của viên thức ăn.
- Kích thích phản xạ ăn.
- Giúp vật nuôi tiếp cận thức ăn nhanh hơn.
- Tăng lượng thức ăn tiêu thụ.
- Hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn.
2. Công dụng của DMPT trong thức ăn thủy sản
2.1. Tăng độ hấp dẫn và kích thích bắt mồi
Đây là công dụng nổi bật nhất của DMPT.
DMPT mô phỏng tín hiệu mùi của một số nguồn thức ăn tự nhiên trong môi trường biển, qua đó kích thích cơ quan cảm nhận mùi của thủy sản.
Khi thức ăn có độ hấp dẫn tốt, vật nuôi có xu hướng tiếp cận thức ăn nhanh hơn và hình thành phản xạ bắt mồi mạnh hơn.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với các đối tượng thủy sản có yêu cầu cao về độ ngon miệng của thức ăn.
2.2. Hỗ trợ tăng lượng thức ăn tiêu thụ và tốc độ ăn
DMPT có thể tác động đồng thời đến khả năng cảm nhận mùi và vị của vật nuôi.
Sau khi hòa tan trong môi trường nước, DMPT có thể kích thích cơ quan vị giác, giúp tăng tín hiệu thúc đẩy hành vi ăn.
Theo tài liệu sản phẩm, DMPT có thể giúp tăng tốc độ ăn và lượng thức ăn tiêu thụ khoảng 15–40%, tùy theo đối tượng thủy sản, công thức thức ăn và điều kiện sử dụng.
Đây là một trong những yếu tố giúp DMPT trở thành nguyên liệu được quan tâm trong các công thức thức ăn thủy sản chuyên dụng.
2.3. Hỗ trợ tăng trưởng và cải thiện FCR
Khi khả năng bắt mồi và lượng thức ăn tiêu thụ được cải thiện, DMPT có thể góp phần hỗ trợ quá trình tăng trưởng của vật nuôi.
Tài liệu sản phẩm ghi nhận DMPT có thể hỗ trợ:
- Tăng trọng hàng ngày.
- Cải thiện FCR – hệ số chuyển đổi thức ăn.
- Rút ngắn thời gian nuôi.
- Hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào giống, chất lượng nước, tình trạng sức khỏe, công thức thức ăn, hàm lượng dinh dưỡng và điều kiện nuôi.
2.4. Hỗ trợ sử dụng nguồn đạm thực vật
Một ứng dụng đáng chú ý của DMPT là sử dụng trong các công thức thức ăn có tỷ lệ protein thực vật cao.
Một số nguyên liệu như:
- Bột đậu nành.
- Khô dầu lên men.
- Protein thực vật.
- Protein hạt bông.
có thể có độ hấp dẫn thấp hơn so với một số nguyên liệu nguồn gốc động vật.
Việc sử dụng DMPT có thể giúp cải thiện độ ngon miệng của khẩu phần, qua đó hỗ trợ việc sử dụng protein thực vật trong công thức thức ăn.
2.5. Hỗ trợ tối ưu chi phí thức ăn
DMPT có thể được sử dụng như một phần của giải pháp thay thế một phần bột cá trong công thức thức ăn, với mục tiêu vẫn duy trì khả năng hấp dẫn và bắt mồi của khẩu phần.
Theo tài liệu sản phẩm, trong một số công thức có thể giảm khoảng 1–3% bột cá trên mỗi tấn thức ăn trong điều kiện vẫn đảm bảo khả năng ăn của vật nuôi.
Việc thay thế cần được tính toán dựa trên giá nguyên liệu, giá trị dinh dưỡng và công thức thức ăn cụ thể, không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi công thức.
3. Cơ chế hoạt động của DMPT
3.1. Kích thích cảm nhận mùi
DMPT có cấu trúc giúp mô phỏng một số tín hiệu mùi liên quan đến nguồn thức ăn tự nhiên của thủy sản.
Các tín hiệu này có thể kích thích hệ thống khứu giác, giúp vật nuôi nhận biết sự hiện diện của thức ăn.
3.2. Tăng kích thích vị giác
Sau khi hòa tan, DMPT có thể tác động đến các thụ thể vị giác trong khoang miệng của thủy sản.
Từ đó, sản phẩm góp phần tạo ra phản xạ bắt mồi mạnh hơn, giúp vật nuôi chủ động tiếp cận và sử dụng thức ăn.
3.3. Kết hợp với các chất dẫn dụ khác
DMPT có thể phối hợp với một số thành phần khác như nucleotide, protein thủy phân, dịch cá, betaine và taurine để tạo hiệu ứng dẫn dụ tổng thể.
Việc phối hợp cần dựa trên từng loại thủy sản và công thức thức ăn cụ thể nhằm đạt hiệu quả phù hợp.
3.4. Hỗ trợ hiệu quả sử dụng thức ăn
Tài liệu sản phẩm cũng đề cập khả năng DMPT hỗ trợ hoạt động của hormone tăng trưởng và enzyme tiêu hóa, từ đó góp phần cải thiện hiệu quả chuyển đổi thức ăn.
Do đó, DMPT không chỉ được sử dụng với mục tiêu “làm thức ăn hấp dẫn hơn”, mà còn hướng đến việc nâng cao hiệu quả tổng thể của khẩu phần trong nuôi thủy sản.
4. DMPT phù hợp với những đối tượng thủy sản nào?
4.1. Cá
DMPT có thể được sử dụng trong thức ăn dành cho nhiều loại cá, đặc biệt là các đối tượng sử dụng thức ăn công nghiệp.
Một số đối tượng được tài liệu sản phẩm đề cập gồm:
- Cá mú.
- Cá lóc.
- Cá vược.
- Cá vàng lớn.
- Cá rô phi và các nhóm cá nuôi khác.
4.2. Tôm
DMPT được sử dụng trong thức ăn dành cho tôm thẻ chân trắng, đặc biệt trong các công thức cần tăng độ hấp dẫn và tần suất bắt mồi.
4.3. Cua
DMPT cũng có thể ứng dụng trong thức ăn cho cua bơi, cua xanh và các nhóm cua nuôi khác, giúp tăng tính hấp dẫn của thức ăn và hỗ trợ hành vi bắt mồi.
5. Liều lượng DMPT tham khảo trong thức ăn thủy sản
Liều lượng sử dụng cần căn cứ vào độ tinh khiết của sản phẩm, đối tượng thủy sản, công thức thức ăn và phương pháp phối trộn.
Đối với DMPT 99%, tài liệu sản phẩm đưa ra các mức tham khảo như sau:
5.1. Thức ăn hỗn hợp
300–800 g DMPT/tấn thức ăn
DMPT được phối trộn đều với nguyên liệu thức ăn để đảm bảo phân bố đồng nhất trong toàn bộ khẩu phần.
5.2. Thức ăn phủ dầu
200–600 g DMPT/tấn thức ăn
Sản phẩm có thể được phối hợp trong công đoạn phủ dầu theo quy trình sản xuất thức ăn.
5.3. Thức ăn ướt hoặc thức ăn tươi
200–400 g DMPT/tấn thức ăn
DMPT được hòa tan và phun/phối trộn đều với thức ăn trước khi sử dụng.
Lưu ý: Các mức trên là liều lượng tham khảo theo tài liệu sản phẩm, không phải liều bắt buộc cho mọi trường hợp. Khi sử dụng thực tế cần căn cứ vào độ tinh khiết của DMPT, loài thủy sản, giai đoạn nuôi, công thức thức ăn và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
6. Những ưu điểm nổi bật của DMPT
6.1. Khả năng dẫn dụ tốt
DMPT được phát triển chuyên dụng cho thức ăn thủy sản, giúp tăng tín hiệu mùi và vị nhằm kích thích hành vi bắt mồi.
6.2. Ổn định trong quá trình sản xuất
Theo thông tin sản phẩm, DMPT có khả năng chịu nhiệt, chịu quá trình tạo viên và có khả năng chống thủy phân, phù hợp với nhiều quy trình sản xuất thức ăn thủy sản.
6.3. Có thể sử dụng trong nhiều công thức thức ăn
DMPT có thể ứng dụng trong thức ăn hỗn hợp, thức ăn phủ dầu cũng như thức ăn ướt/thức ăn tươi.
6.4. Hỗ trợ tối ưu chi phí
Việc cải thiện độ hấp dẫn của khẩu phần và hỗ trợ sử dụng một phần nguồn protein thực vật có thể giúp nhà sản xuất có thêm giải pháp để tối ưu công thức và kiểm soát chi phí thức ăn.
DMPT – giải pháp nâng cao độ hấp dẫn cho thức ăn thủy sản
Trong nuôi thủy sản, chất lượng thức ăn không chỉ nằm ở hàm lượng dinh dưỡng mà còn phụ thuộc vào khả năng thu hút vật nuôi, kích thích bắt mồi và mức độ sử dụng thức ăn.
DMPT với vai trò là chất dẫn dụ thức ăn thủy sản độ tinh khiết cao có thể được sử dụng để tăng độ hấp dẫn của khẩu phần, hỗ trợ tăng lượng thức ăn tiêu thụ, cải thiện hiệu quả chuyển đổi thức ăn và góp phần tối ưu chi phí trong sản xuất.
Đặc biệt, DMPT phù hợp để ứng dụng trong các công thức thức ăn dành cho cá, tôm, cua và nhiều đối tượng thủy sản khác, bao gồm cả những công thức có tỷ lệ protein thực vật cao.
————
Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết về sản phẩm và nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp cho nhu cầu của bạn:
CÔNG TY TNHH XNK HƯNG TÍN
Hotline: 028 6678 1838 – 0919 601 838
Website: https://xnkhungtin.com/
Địa chỉ: 2324/8/3 QL 1A, KP1, Phường Trung Mỹ Tây, Tp.Hồ Chí Minh


